WinHSK

仿古

HSK5v
0 · Lv.1
fǎng

giả cổ; bắt chước kiểu cổ; phỏng theo kiểu cổ

archaize; be modelled after an antique; be in the style of the ancients 仿古 陶器 archaistic pottery 仿古 建筑 pseudo-archaic/pseudo-classic architecture 仿古 家具 imitation antique furniture 仿古 地毯 imitation antique carpet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 模仿古器物或古艺术品
义项 vHSK5

giả cổ; bắt chước kiểu cổ; phỏng theo kiểu cổ

模仿古器物或古艺术品

免费例句

我们店里卖仿古家具。

Wǒmen diàn lǐ mài fǎnggǔ jiājù.

HSK6

Cửa hàng chúng tôi bán đồ nội thất phong cách cổ điển.

Our store sells antique-style furniture.

这座桥是仿古设计的。

Zhè zuò qiáo shì fǎnggǔ shèjì de.

HSK6

Cây cầu này được thiết kế theo kiểu cổ.

This bridge is designed in an antique style.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan