WinHSK

仿造

HSK5v
0 · Lv.1
fǎngzào

hàng nhái; hàng giả; làm theo; mô phỏng; bắt chước

copy; model on; make sth from the model 仿造 枪支 imitation gun 仿造 机器 copy machines 仿造 古董 fake curio

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 模仿一定的式样制造
义项 vHSK5

hàng nhái; hàng giả; làm theo; mô phỏng; bắt chước

模仿一定的式样制造

免费例句

不可随意仿造公章。

Bùkě suíyì fǎngzào gōngzhāng.

HSK6

Không được tùy tiện làm giả con dấu chính thức.

You must not arbitrarily counterfeit official seals.

孩子尝试仿造纸飞机。

Háizi chángshì fǎngzào zhǐ fēijī.

HSK6

Trẻ em cố gắng mô phỏng máy bay giấy.

The child tried to make a paper airplane by copying one.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan