拼
仿造
HSK5v 0 · Lv.1
fǎngzào
hàng nhái; hàng giả; làm theo; mô phỏng; bắt chước
copy; model on; make sth from the model 仿造 枪支 imitation gun 仿造 机器 copy machines 仿造 古董 fake curio
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàng nhái; hàng giả; làm theo; mô phỏng; bắt chước
copy; model on; make sth from the model 仿造 枪支 imitation gun 仿造 机器 copy machines 仿造 古董 fake curio