拼
伊人
HSK1n 0 · Lv.1
yīrén
người ấy; người kia (thường chỉ nữ giới)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 那个人 (多指女性)
等级
义项 ①n≈HSK1
người ấy; người kia (thường chỉ nữ giới)
那个人 (多指女性)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người ấy; người kia (thường chỉ nữ giới)
người ấy; người kia (thường chỉ nữ giới)
那个人 (多指女性)