WinHSK

伎巧

HSK1n
0 · Lv.1
qiǎo

kỹ xảo, kỹ năng, kỹ thuật; khéo léo; tài nghệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灵巧的技艺或手法。
义项 nHSK1

kỹ xảo, kỹ năng, kỹ thuật; khéo léo; tài nghệ

灵巧的技艺或手法。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan