拼
伏案
HSK7-9v 0 · Lv.1
fúàn
dựa bàn; cúi đầu (đọc sách hoặc viết chữ)
stoop over a desk; bend/lean over a table 伏案 读书/写作/作画 bend over one's desk reading/writing/painting
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上身靠在桌子上 (读书、写字)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dựa bàn; cúi đầu (đọc sách hoặc viết chữ)
上身靠在桌子上 (读书、写字)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分