WinHSK

伏笔

HSK7-9n
0 · Lv.1

mở đầu; tiền đề; khởi đầu (cho tình tiết phía sau)

hint or anticipatory remark in a story; foreshadowing 埋下 伏笔 carry a foreshadowing; foreshadow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文章或文艺作品中为后面的内容所作的暗示、铺垫等
义项 nHSK7-9

mở đầu; tiền đề; khởi đầu (cho tình tiết phía sau)

文章或文艺作品中为后面的内容所作的暗示、铺垫等

免费例句

这场争吵埋下了伏笔。

Zhè chǎng zhēngchǎo mái xià le fúbǐ.

HSK6

Cuộc cãi vã này chính là tiền đề.

This quarrel laid the groundwork for what was to come.

这个情节是重要的伏笔。

Zhège qíngjié shì zhòngyào de fúbǐ.

HSK7-9

Tình tiết này là tiền đề quan trọng.

This plot point is an important foreshadowing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan