拼
优秀
HSK4adj 0 · Lv.1
yōuxiù
ưu tú; xuất sắc (phẩm hạnh, học vấn, thành tích...)
漢越 ưu tú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (品行、学问、成绩等) 非常好
等级
义项 ①adj≈HSK4
ưu tú; xuất sắc (phẩm hạnh, học vấn, thành tích...)
(品行、学问、成绩等) 非常好
免费例句
他是一位优秀的中学生。
Tā shì yī wèi yōuxiù de zhōngxuéshēng.
≈HSK3
Anh ấy là một học sinh trung học xuất sắc.
He is an excellent middle school student.
她是一名优秀的跑步者。
Tā shì yī míng yōuxiù de pǎobù zhě.
≈HSK3
Cô ấy là một người chạy bộ xuất sắc.
She is an excellent runner.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分