WinHSK

伙计

HSK4n
0 · Lv.1
huǒji

cộng tác; đồng nghiệp; bạn cùng nghề; bạn cùng ngành

salesman; salesclerk; shop assistant; hired hand

漢越 hỏa kế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指合伙经营工商业的人;也泛指合作共事的同伴(含亲切意)
  2. 旧时指店员或长工
义项 nHSK4

cộng tác; đồng nghiệp; bạn cùng nghề; bạn cùng ngành

指合伙经营工商业的人;也泛指合作共事的同伴(含亲切意)

免费例句

伙计们都很喜欢他。

Huǒjìmen dōu hěn xǐhuān tā.

HSK4

Các đồng nghiệp đều rất quý anh ấy.

All the colleagues like him very much.

他是我的老伙计了。

Tā shì wǒ de lǎo huǒjì le.

HSK5

Anh ấy là cộng sự lâu năm của tôi.

He is my old buddy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

người làm thuê; người làm mướn; người hầu bàn

旧时指店员或长工

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan