WinHSK

伙食

HSK7-9n
0 · Lv.1
huǒshí

bữa ăn; cơm nước; ăn uống; đồ ăn; đồ ăn tập thể (thường chỉ việc ăn uống trong nhà trường, bộ đội, cơ quan...)

漢越 hỏa thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指单位集体食堂的饭食
义项 nHSK7-9

bữa ăn; cơm nước; ăn uống; đồ ăn; đồ ăn tập thể (thường chỉ việc ăn uống trong nhà trường, bộ đội, cơ quan...)

指单位集体食堂的饭食

免费例句

他们抱怨伙食太差。

Tāmen bàoyuàn huǒshí tài chà.

HSK5

Họ phàn nàn đồ ăn tập thể quá tệ.

They complain that the meals are too bad.

部队的伙食搞得很好。

bùduì de huǒshí gǎo de hěn hǎo.

HSK5

Bữa ăn của bộ đội được chuẩn bị rất tốt.

The meals in the army are very well prepared.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50