拼
伞兵
HSK6n 0 · Lv.1
sǎnbīng
lính dù; lính nhảy dù; quân nhẩy dù
paratrooper; parachuter; parachutist [ 相关词条 ] 伞兵部队 [名] parachute troops; paratroops 伞兵服 [名] parasuit 伞兵师 [名] parachute division
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用降落伞着陆的空降兵
等级
义项 ①n≈HSK6
lính dù; lính nhảy dù; quân nhẩy dù
用降落伞着陆的空降兵
免费例句
出动伞兵,协同作战。
chūdòng sǎnbīng, xiétóng zuòzhàn.
≈HSK6
Điều động lính dù để phối hợp tác chiến.
Deploy paratroopers for coordinated operations.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分