WinHSK

传唤

HSK7-9v
0 · Lv.1
chuánhuàn

gọi đến; mời đến; triệu đến; truyền gọi; trát đòi hầu toà; đòi ra hầu toà (toà án, cơ quan kiểm sát)

summon to court; subpoena 传唤 权 subpoena power 被 传唤 be under a subpoena 传唤 到庭做证 summon sb as a witness; subpoena sb to testify; call sb in evidence 传唤 出庭 summon sb to court; summon sb before a judge 传唤 被告/证人 summon a defendant/witness

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法院、检察机关用传票或通知叫与案件有关的人前来
义项 vHSK7-9

gọi đến; mời đến; triệu đến; truyền gọi; trát đòi hầu toà; đòi ra hầu toà (toà án, cơ quan kiểm sát)

法院、检察机关用传票或通知叫与案件有关的人前来

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan