WinHSK

传承

HSK6v
0 · Lv.1
chuánchéng

truyền thừa; kế thừa; tiếp nối

漢越 truyền thừa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传播和继承
义项 vHSK6

truyền thừa; kế thừa; tiếp nối

传播和继承

免费例句

我们要传承传统文化。

Wǒmen yào chuánchéng chuántǒng wénhuà.

HSK5

Chúng ta phải kế thừa văn hóa truyền thống.

We must inherit traditional culture.

”这说明年轻人的参与是戏曲能否传承下去的关键。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan