WinHSK

传翘

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuánqiào

Truyện kiều; truyền khiêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传:传递、传播; 翘:翘起、翘首以待。
义项 nHSK7-9

Truyện kiều; truyền khiêu

传:传递、传播; 翘:翘起、翘首以待。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan