WinHSK

伤痛

HSK4adj, v
0 · Lv.1
shāngtòng

đau (từ vết thương)

pain of an injury/a wound 身体的 伤痛 bodily hurt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因受伤引起的疼痛
  2. 悲伤和痛苦
义项 vHSK4

đau (từ vết thương)

因受伤引起的疼痛

免费例句

他的脚踝突然伤痛。

Tā de jiǎohuái tūrán shāngtòng.

HSK5

Mắt cá chân của anh ấy đột nhiên đau.

His ankle suddenly hurt.

她的手指还在伤痛。

Tā de shǒuzhǐ hái zài shāngtòng.

HSK5

Ngón tay của cô ấy vẫn đau.

Her fingers still hurt.

义项 adjHSK4

nỗi buồn; đau thương; nỗi đau

悲伤和痛苦

免费例句

她的眼里透着伤痛。

tā de yǎn lǐ tòu zhe shāng tòng

HSK5

Trong mắt cô ấy lộ ra sự đau thương.

Her eyes showed pain and sorrow.

这段回忆充满了伤痛。

Zhè duàn huíyì chōngmǎn le shāngtòng.

HSK6

Kỷ niệm này đầy đau đớn.

This memory is full of pain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan