WinHSK

伪证

HSK7-9n
0 · Lv.1
wěizhèng

ngụy chứng; chứng cứ ngụy tạo; chứng cứ giả; nguỵ chứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伪造的证据;假证据
义项 nHSK7-9

ngụy chứng; chứng cứ ngụy tạo; chứng cứ giả; nguỵ chứng

伪造的证据;假证据

免费例句

该证人作了伪证,她提供的证据不可信。

Gāi zhèngrén zuò le wěizhèng, tā tígōng de zhèngjù bù kěxìn.

HSK6

Nhân chứng đó đã khai man và bằng chứng cô ấy đưa ra là không đáng tin cậy.

The witness committed perjury, and the evidence she provided is unreliable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan