拼
伪音
HSK7-9n 0 · Lv.1
wěiyīn
Giả giọng; giả âm; âm thanh giả mạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伪音是指一种模仿或伪造的声音,通常用于欺骗或误导他人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Giả giọng; giả âm; âm thanh giả mạo
伪音是指一种模仿或伪造的声音,通常用于欺骗或误导他人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分