WinHSK

估计

HSK4v
0 · Lv.1
gūjì

phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; ước chừng

漢越 cổ kế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据某些情况,对事物的性质、数量、变化等做大概的推断
义项 vHSK4

phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; ước chừng

根据某些情况,对事物的性质、数量、变化等做大概的推断

免费例句

我们估计他们会迟到。

Wǒmen gūjì tāmen huì chídào.

HSK4

Chúng tôi đoán là họ sẽ tới muộn.

We estimate that they will be late.

我估计他会准时到。

Wǒ gūjì tā huì zhǔnshí dào.

HSK4

Tôi đoán anh ấy sẽ đến đúng giờ.

I estimate that he will arrive on time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。