拼
估计
HSK4v 0 · Lv.1
gūjì
phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; ước chừng
漢越 cổ kế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据某些情况,对事物的性质、数量、变化等做大概的推断
等级
义项 ①v≈HSK4
phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; ước chừng
根据某些情况,对事物的性质、数量、变化等做大概的推断
免费例句
我们估计他们会迟到。
Wǒmen gūjì tāmen huì chídào.
≈HSK4
Chúng tôi đoán là họ sẽ tới muộn.
We estimate that they will be late.
我估计他会准时到。
Wǒ gūjì tā huì zhǔnshí dào.
≈HSK4
Tôi đoán anh ấy sẽ đến đúng giờ.
I estimate that he will arrive on time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分