WinHSK

伶人

HSK1n
0 · Lv.1
língrén

diễn viên

actor or actress; entertainer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. actor
  2. actress
义项 nHSK1

diễn viên

actor

义项 nHSK1

nữ diễn viên

actress

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan