WinHSK

伶俜

HSK1adj
0 · Lv.1
língpīng

cô độc; cô đơn; đơn độc

lonely; solitary 伶俜 独居 live in solitude

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 孤独; 孤单
  2. 孤独的样子
义项 adjHSK1

cô độc; cô đơn; đơn độc

孤独; 孤单

义项 adjHSK1

thui thủi

孤独的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan