WinHSK

伸长

HSK5v
0 · Lv.1
shēncháng

để mở rộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to extend
  2. to stretch
义项 vHSK5

để mở rộng

to extend

免费例句

解决办法只能是减小机舱内的气压,以确保在飞行中机身任何部分的伸长和弯曲都保持在安全极限以内。

HSK6

义项 vHSK5

để căng

to stretch

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50