拼
似乎
HSK5adv 0 · Lv.1
sìhū
hình như; dường như; tựa như; giống như; có vẻ
漢越 tự hồ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仿佛,好像
等级
义项 ①adv≈HSK5
hình như; dường như; tựa như; giống như; có vẻ
仿佛,好像
免费例句
他似乎已经找到钥匙了。
Tā sìhū yǐjīng zhǎodào yàoshi le.
≈HSK4
Dường như anh ấy đã tìm thấy chìa khóa.
He seems to have found the key.
好久不见,他似乎瘦了。
Hǎojiǔ bùjiàn, tā sìhū shòu le.
≈HSK4
Lâu không gặp, hình như anh ấy gầy đi.
Long time no see, he seems to have lost weight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分