拼
低俗
HSK5adj 0 · Lv.1
dīsú
thấp kém; dung tục; thô tục
vulgar; coarse; low 低俗 喜剧 low comedy 低俗 的作品 vulgar writings 穿着 低俗 be vulgarly dressed
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 低级庸俗
等级
义项 ①adj≈HSK5
thấp kém; dung tục; thô tục
低级庸俗
免费例句
他的行为显得很低俗。
Tā de xíngwéi xiǎnde hěn dīsú.
≈HSK6
Hành vi của anh ấy trông rất thô tục.
His behavior seems very vulgar.
我不喜欢低俗的节目。
Wǒ bù xǐhuān dīsú de jiémù.
≈HSK6
Tôi không thích chương trình thô tục.
I don't like vulgar shows.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分