拼
佐餐
HSK1n 0 · Lv.1
zuǒcān
thức ăn
be eaten together with rice or bread; go with rice or bread
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下饭
等级
义项 ①n≈HSK1
thức ăn
下饭
免费例句
沙拉可以用来佐餐。
Shālā kěyǐ yòng lái zuǒcān.
≈HSK6
Sa lát có thể dùng để ăn kèm.
Salad can be used as a side dish.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分