拼
体肤
HSK4n 0 · Lv.1
tǐfū
cơ thể người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- body
- flesh
- skin
等级
义项 ①n≈HSK4
cơ thể người
body
义项 ②n≈HSK4
thịt
flesh
义项 ③n≈HSK4
làn da
skin
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơ thể người
cơ thể người
body
thịt
flesh
làn da
skin