拼
何况
HSK7-9conj 0 · Lv.1
hékuàng
huống chi; nói gì là; huống hồ
漢越 hà huống
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种情况如此,另一种情况更是如此。表示更进一步,更深一层,一般用于反问句
- 补充说明原因,一般用于陈述句
等级
义项 ①conj≈HSK7-9
huống chi; nói gì là; huống hồ
一种情况如此,另一种情况更是如此。表示更进一步,更深一层,一般用于反问句
免费例句
他都忘了,何况我呢?
Tā dōu wàng le, hékuàng wǒ ne?
≈HSK4
Anh ấy còn quên, huống chi là tôi?
Even he forgot, let alone me?
我都做不到,何况你呢?
Wǒ dōu zuò bú dào, hékuàng nǐ ne?
≈HSK4
Tôi còn làm không được, huống chi là bạn?
Even I can't do it, let alone you?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②conj≈HSK7-9
hơn nữa; vả lại; chưa kể
补充说明原因,一般用于陈述句
免费例句
她很聪明,何况她非常努力。
Tā hěn cōngmíng, hékuàng tā fēicháng nǔlì.
≈HSK4
Cô ấy rất thông minh, huống hồ còn rất nỗ lực.
She is very smart, let alone very hardworking.
这个工作很累,何况还很危险。
Zhège gōngzuò hěn lèi, hékuàng hái hěn wēixiǎn.
≈HSK4
Công việc này rất mệt, huống hồ lại còn nguy hiểm.
This job is very tiring, let alone dangerous.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分