WinHSK

何止

HSK7-9v
0 · Lv.1
hézhǐ

hơn; quá; lắm

漢越 hà chỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用反问的语气表示超出某个数目或范围
义项 advHSK7-9

hơn; quá; lắm

用反问的语气表示超出某个数目或范围

免费例句

这个风景区方圆何止十里。

Zhège fēngjǐng qū fāngyuán hé zhǐ shí lǐ.

HSK6

Khu phong cảnh này rộng hơn mười dặm vuông.

This scenic area is far more than ten square miles.

这家餐厅的菜肴何止好吃。

Zhè jiā cāntīng de càiyáo hézhǐ hǎochī.

HSK6

Món ăn của nhà hàng này không chỉ ngon.

The dishes at this restaurant are more than just delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan