拼
余沥
HSK1n 0 · Lv.1
yúlì
rượu thừa; rượu dư; món lợi nhỏ nhoi
heeltap; leftover liquor—small share of benefit; meagre share of profit 分沾 余沥 get a small share in the profits
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 剩余的酒比喻分到的一点小利
等级
义项 ①n≈HSK1
rượu thừa; rượu dư; món lợi nhỏ nhoi
剩余的酒比喻分到的一点小利
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分