WinHSK

佛塔

HSK6n
0 · Lv.1

Phật tháp; bảo tháp

pagoda; stupa 修建 佛塔 build a pagoda

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教徒用石、砖、木等材料建造的高耸的多层建筑
义项 nHSK6

Phật tháp; bảo tháp

佛教徒用石、砖、木等材料建造的高耸的多层建筑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan