WinHSK

作怪

HSK3v
0 · Lv.1
zuòɡuài

gây rối; quấy phá; làm hại; tác quái; tác oai tác quái; tác quai tác quái

漢越 tác quái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作祟
义项 vHSK3

gây rối; quấy phá; làm hại; tác quái; tác oai tác quái; tác quai tác quái

作祟

免费例句

只看到自己的短处,似乎是谦虚,实际上是自卑心理在作怪。

HSK5

他的作怪行为背后有原因。

Tā de zuòguài xíngwéi bèihòu yǒu yuányīn.

HSK6

Hành động gây rối của anh ấy có lý do phía sau.

There is a reason behind his mischievous behavior.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50