拼
作梗
HSK1v 0 · Lv.1
zuògěng
làm khó dễ; gây trở ngại; cản trở; ngăn cản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从中阻挠,使事情不能顺利进行
等级
义项 ①v≈HSK1
làm khó dễ; gây trở ngại; cản trở; ngăn cản
从中阻挠,使事情不能顺利进行
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
làm khó dễ; gây trở ngại; cản trở; ngăn cản
làm khó dễ; gây trở ngại; cản trở; ngăn cản
从中阻挠,使事情不能顺利进行