拼
作罢
HSK7-9v 0 · Lv.1
zuòbà
thôi; xóa bỏ; hủy bỏ; coi như không có gì; không tiến hành nữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作为罢论;不进行
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thôi; xóa bỏ; hủy bỏ; coi như không có gì; không tiến hành nữa
作为罢论;不进行
免费例句
他让这件事作罢吧。
Tā ràng zhè jiàn shì zuòbà ba.
≈HSK6
Anh ấy bảo chuyện này thôi đi.
He let the matter drop.
我们的计划作罢了。
wǒmen de jìhuà zuòbà le.
≈HSK6
Kế hoạch của chúng tôi đã bị hủy bỏ.
Our plan was called off.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分