拼
作誓
HSK7-9v 0 · Lv.1
zuòshì
Thề, tuyên thệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指立誓,发誓。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Thề, tuyên thệ
指立誓,发誓。
免费例句
《汉书·高帝纪下》记载:“与功臣刻符作誓,丹书铁券,金匮石室,藏之宗庙。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thề, tuyên thệ
Thề, tuyên thệ
指立誓,发誓。
《汉书·高帝纪下》记载:“与功臣刻符作誓,丹书铁券,金匮石室,藏之宗庙。