WinHSK

你们

HSK1pro
0 · Lv.1
nǐmen

các anh, các chị, các bạn, các em...

you [second person plural] 你们 谁来试试? Will anyone of you have a try? / Who would like to have a go at it?

漢越 nhĩ môn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 代词,称不止一个人的对方或包括对方在内的若干人
义项 proHSK1

các anh, các chị, các bạn, các em...

免费例句

我们去书店,你们去哪儿?

HSK1

你们学校有多少个学生?

HSK1

你们怎么解决这个问题?

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50