WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
你好
HSK1
0 · Lv.1
nǐ
hǎo
xin chào
漢越 nhĩ hảo
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
跟别人打招呼, 用来问候
等级
全部
HSK1
3
HSK3
1
义项 ①
≈HSK1
xin chào
免费例句
你好,这个电视多少钱?
≈HSK1
喂,你好,是小李吗?
≈HSK1
高级例句 (1)
你好,你叫什么名字?
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
你好!
nǐ hǎo !
HSK1
chào bạn; chào cậu
你好吗?
nǐ hǎo ma ?
HSK1
Bạn khỏe không?
祝你好运
zhù nǐ hǎo yùn
HSK4
chúc bạn may mắn
查词
复习
真题
工具
我的