WinHSK

你等

HSK2sentence
0 · Lv.1
děng

xem thêm 你們 | 你们

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. see also 你們|你们 [nǐ men]
  2. you all (archaic)
义项 sentenceHSK2

xem thêm 你們 | 你们

see also 你們|你们 [nǐ men]

免费例句

他刚出门,你等一会儿吧。

tā gāng chūmén, nǐ děng yīhuìr ba.

HSK1

Anh ấy vừa mới ra ngoài, anh hãy đợi một chút.

He just went out, please wait a moment.

加西亚,你等等。

Jiāxīyà, nǐ děng děng.

HSK1

Garcia, chờ một chút.

Garcia, wait a moment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 sentenceHSK2

tất cả các bạn (cổ xưa)

you all (archaic)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50