WinHSK

佬族

HSK1n
0 · Lv.1
lǎo

lào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佬族 (Lao Nationality) ,一般是指老挝境内的傣泰民族(泰佬民族),是老挝的主体民族。
义项 nHSK1

lào

佬族 (Lao Nationality) ,一般是指老挝境内的傣泰民族(泰佬民族),是老挝的主体民族。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50