WinHSK

佳丽

HSK5n
0 · Lv.1
jiā

đẹp (dung mạo, phong cảnh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (容貌、风景等) 美丽
  2. 美貌的女子
义项 nHSK5

đẹp (dung mạo, phong cảnh)

(容貌、风景等) 美丽

义项 nHSK5

mỹ nhân; người đẹp; giai nhân; mỹ nữ; người con gái dẹp

美貌的女子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan