WinHSK

侃价

HSK7-9v
0 · Lv.1
kǎnjià

mặc cả

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to bargain
  2. to haggle with a peddler
义项 vHSK7-9

mặc cả

to bargain

免费例句

秀水街上的中国纪念品很多,还可以砍价,非常便宜。

Xiùshuǐ Jiē shàng de Zhōngguó jìniànpǐn hěn duō, hái kěyǐ kǎnjià, fēicháng piányi.

HSK5

Trên phố Tú Thủy có rất nhiều đồ lưu niệm Trung Quốc, còn có thể mặc cả, rất rẻ.

There are many Chinese souvenirs on Xiushui Street, and you can bargain; they are very cheap.

义项 vHSK7-9

mặc cả với một người bán rong

to haggle with a peddler

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan