WinHSK

侃侃

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kǎnkǎn

đĩnh đạc; ngay thẳng

gleeful; joyous; jocund; light-hearted; merry; mirthful [ 相关词条 ] 侃侃而谈 talk with ease and fluency

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容说话理直气壮,从容不迫
义项 adjHSK7-9

đĩnh đạc; ngay thẳng

形容说话理直气壮,从容不迫

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50