WinHSK

侄儿

HSK6n
0 · Lv.1
zhíér

cháu trai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (侄子)弟兄或其他同辈男性亲属的儿子,也称朋友的儿子
义项 nHSK6

cháu trai

(侄子)弟兄或其他同辈男性亲属的儿子,也称朋友的儿子

免费例句

他带着侄儿去公园玩。

Tā dàizhe zhí'ér qù gōngyuán wán.

HSK5

Anh ấy dẫn cháu trai đi công viên chơi.

He took his nephew to the park to play.

他把侄儿接到家里住几天。

tā bǎ zhí'ér jiē dào jiālǐ zhù jǐ tiān.

HSK5

Anh ấy đón cháu trai về nhà ở vài ngày.

He brought his nephew home to stay for a few days.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan