WinHSK

侄女

HSK6n
0 · Lv.1
zhínǚ

cháu gái

brother's daughter; niece

漢越 điệt nữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (侄女儿) 弟兄或其他同辈男性亲属的女儿也称朋友的女儿
义项 nHSK6

cháu gái

(侄女儿) 弟兄或其他同辈男性亲属的女儿也称朋友的女儿

免费例句

侄女最近学习很努力。

zhínǚ zuìjìn xuéxí hěn nǔlì.

HSK5

Cháu gái gần đây học hành rất chăm chỉ.

My niece has been studying very hard recently.

我的侄女很聪明。

Wǒ de zhínǚ hěn cōngming.

HSK5

Cháu gái của tôi rất thông minh.

My niece is very smart.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50