WinHSK

侈靡

HSK1adj
0 · Lv.1
chǐ

xa hoa lãng phí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奢侈浪费
义项 adjHSK1

xa hoa lãng phí

奢侈浪费

免费例句

生活不应奢侈浪费。

shēnghuó bù yīng shēchǐ làngfèi.

HSK5

Cuộc sống không nên xa hoa lãng phí.

Life should not be extravagant and wasteful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan