WinHSK

侍郎

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìláng

thị lang (quan)

vice-president of one of the Six Boards(六部)(in Ming and Qing dynasties)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代官名明清两代是政府各部的副长官,地位次于尚书
义项 nHSK7-9

thị lang (quan)

古代官名明清两代是政府各部的副长官,地位次于尚书

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan