WinHSK

供品

HSK4n
0 · Lv.1
gòngpǐn

đồ cúng; vật cúng; vật hiến tế; đồ thờ

offerings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供奉神佛祖宗用的瓜果酒等
义项 nHSK4

đồ cúng; vật cúng; vật hiến tế; đồ thờ

供奉神佛祖宗用的瓜果酒等

免费例句

祭坛上摆满了供品。

Jìtán shàng bǎimǎn le gòngpǐn.

HSK5

Trên bàn thờ bày đầy lễ vật.

The altar is full of offerings.

奶奶正在准备祭灶的供品。

Nǎinai zhèngzài zhǔnbèi jìzào de gòngpǐn.

HSK6

Bà đang chuẩn bị đồ cúng ông Táo.

Grandma is preparing offerings for the Kitchen God.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan