WinHSK

供案

HSK4n
0 · Lv.1
gòngàn

bàn thờ

altar table

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供桌
义项 nHSK4

bàn thờ

供桌

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan