拼
供职
HSK4v 0 · Lv.1
gòngzhí
làm việc; đảm nhiệm chức vụ
hold office 在政府部门 供职 work at a government department
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 担任职务
等级
义项 ①v≈HSK4
làm việc; đảm nhiệm chức vụ
担任职务
免费例句
他曾在军队供职。
Tā céng zài jūnduì gòngzhí.
≈HSK6
Anh ấy từng làm việc trong quân đội.
He once served in the military.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分