WinHSK

侧翼

HSK7-9n
0 · Lv.1

cánh (quân) bên (hai cánh bên của bộ đội lúc tác chiến)

flank 从 侧翼 包抄敌人 outflank the enemy 侧翼 推进 lateral action

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作战时部队的两翼
义项 nHSK7-9

cánh (quân) bên (hai cánh bên của bộ đội lúc tác chiến)

作战时部队的两翼

免费例句

我们需要巩固防线的侧翼。

Wǒmen xūyào gǒnggù fángxiàn de cèyì.

HSK6

Chúng ta cần củng cố cánh sườn của tuyến phòng thủ.

We need to consolidate the flanks of the defense line.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50