WinHSK

侧重

HSK7-9v
0 · Lv.1
cèzhòng

thiên về; nghiêng về; lệch về; chú trọng về

漢越 trắc trọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偏重;着重(于某一方面)
义项 vHSK7-9

thiên về; nghiêng về; lệch về; chú trọng về

偏重;着重(于某一方面)

免费例句

我们侧重基础知识。

Wǒmen cèzhòng jīchǔ zhīshi.

HSK6

Chúng tôi thiên về kiến thức cơ bản.

We focus on basic knowledge.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50