WinHSK

侧门

HSK6n
0 · Lv.1
mén

cửa hông; cửa bên; cửa ngách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旁门
义项 nHSK6

cửa hông; cửa bên; cửa ngách

旁门

免费例句

这扇侧门通向一条小巷。

Zhè shàn cèmén tōng xiàng yī tiáo xiǎo xiàng.

HSK5

Cửa bên này thông ra một ngõ nhỏ.

This side door leads to a small alley.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan